heat shield
Danh từ: - Tấm chắn nhiệt: "heat shield" là một lớp bảo vệ được thiết kế để ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong, đặc biệt là dùng trên tàu vũ trụ để chịu được nhiệt độ cực cao khi quay trở lại bầu khí quyển Trái Đất.
- (Tấm chắn nhiệt của tàu vũ trụ đã bảo vệ nó khỏi bị cháy rụi trong quá trình quay trở lại bầu khí quyển.)
- (Các kỹ sư đã thử nghiệm một vật liệu tấm chắn nhiệt mới cho các sứ mệnh tương lai.)
- "to act as a heat shield": hoạt động như một tấm chắn nhiệt.
- The ceramic tiles on the shuttle act as a heat shield. (Các viên gốm trên tàu con thoi hoạt động như một tấm chắn nhiệt.)
- "heat shield failure": sự cố hỏng tấm chắn nhiệt.
- A heat shield failure could be catastrophic for the crew. (Một sự cố hỏng tấm chắn nhiệt có thể gây thảm họa cho phi hành đoàn.)
- Heat shielding (n): quá trình hoặc vật liệu dùng để chắn nhiệt.
- The vehicle's heat shielding was inspected before launch. (Lớp chắn nhiệt của phương tiện đã được kiểm tra trước khi phóng.)
- Thermal shield (n): tấm chắn nhiệt (từ đồng nghĩa kỹ thuật hơn).
- Thermal barrier: rào cản nhiệt.
- Insulator: chất cách nhiệt (nhưng không chuyên biệt cho nhiệt độ cực cao).
Không có cụm động từ trực tiếp với "heat shield", nhưng có thể dùng: - Protect against heat: bảo vệ khỏi nhiệt. - The shield protects against heat during reentry. (Tấm chắn bảo vệ khỏi nhiệt trong quá trình quay trở lại.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heat shield", nhưng có thể liên hệ: - To take the heat: chịu trách nhiệm hoặc chịu áp lực (ẩn dụ). - The manager had to take the heat for the project's failure. (Người quản lý phải chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)